system (hệ thống) và complex (phức tạp) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| system | complex | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | hệ thống | phức tạp |
| Trình độ (CEFR) | — | A2 |
system — hệ thống
A collection of organized things; a whole composed of relationships among its members.
- There are eight planets in the solar system. — hệ thống → Học chi tiết từ system
complex — phức tạp
Consisting of many interconnected parts or elements; difficult to understand or analyze; or (noun) a group of buildings or facilities designed for a particular purpose.
- The human brain is incredibly complex, with billions of neurons communicating constantly. — Bộ não con người cực kỳ phức tạp, với hàng tỷ tế bào thần kinh liên lạc liên tục. → Học chi tiết từ complex
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng system | Dùng complex |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | hệ thống | phức tạp |
| Gợi ý | Chọn system khi muốn nhấn sắc thái "hệ thống". | Chọn complex khi muốn nhấn "phức tạp". |
Câu hỏi thường gặp
system hay complex? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/system · /tu-dien/complex.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt