eword.vn </> .md

Phân biệt system và complex

system (hệ thống) và complex (phức tạp) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

system complex
Nghĩa tiếng Việt hệ thống phức tạp
Trình độ (CEFR) A2

system — hệ thống

A collection of organized things; a whole composed of relationships among its members.

complex — phức tạp

Consisting of many interconnected parts or elements; difficult to understand or analyze; or (noun) a group of buildings or facilities designed for a particular purpose.

  • The human brain is incredibly complex, with billions of neurons communicating constantly. — Bộ não con người cực kỳ phức tạp, với hàng tỷ tế bào thần kinh liên lạc liên tục. → Học chi tiết từ complex

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng system Dùng complex
Nghĩa cốt lõi hệ thống phức tạp
Gợi ý Chọn system khi muốn nhấn sắc thái "hệ thống". Chọn complex khi muốn nhấn "phức tạp".

Câu hỏi thường gặp

system hay complex? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/system · /tu-dien/complex.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt