offend (xúc phạm) và compliment (lời khen) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| offend | compliment | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | xúc phạm | lời khen |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
offend — xúc phạm
to cause someone to feel upset, hurt, or annoyed, especially by doing or saying something disrespectful or rude
- I didn't mean to offend you with my comment. — Tôi không có ý xúc phạm bạn với lời nói của mình. → Học chi tiết từ offend
compliment — lời khen
Từ compliment thường dùng với nghĩa lời khen.
- ... compliment ... — Ví dụ với compliment. → Học chi tiết từ compliment
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng offend | Dùng compliment |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | xúc phạm | lời khen |
| Gợi ý | Chọn offend khi muốn nhấn sắc thái "xúc phạm". | Chọn compliment khi muốn nhấn "lời khen". |
Câu hỏi thường gặp
offend hay compliment? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/offend · /tu-dien/compliment.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt