part (phần) và component (hợp thành) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| part | component | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | phần | hợp thành |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
part — phần
A portion; a component.
- to do one’s part — phần → Học chi tiết từ part
component — hợp thành
Từ component thường dùng với nghĩa hợp thành.
- ... component ... — Ví dụ với component. → Học chi tiết từ component
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng part | Dùng component |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | phần | hợp thành |
| Gợi ý | Chọn part khi muốn nhấn sắc thái "phần". | Chọn component khi muốn nhấn "hợp thành". |
Câu hỏi thường gặp
part hay component? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/part · /tu-dien/component.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt