paper (giấy) và composition (sự hợp thành) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| paper | composition | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | giấy | sự hợp thành |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
paper — giấy
a thin material made from wood fibers, used for writing or printing on, or wrapping things
- I need to buy a ream of paper for the printer. — Tôi cần mua một ream giấy cho máy in. → Học chi tiết từ paper
composition — sự hợp thành
Từ composition thường dùng với nghĩa sự hợp thành.
- ... composition ... — Ví dụ với composition. → Học chi tiết từ composition
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng paper | Dùng composition |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | giấy | sự hợp thành |
| Gợi ý | Chọn paper khi muốn nhấn sắc thái "giấy". | Chọn composition khi muốn nhấn "sự hợp thành". |
Câu hỏi thường gặp
paper hay composition? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/paper · /tu-dien/composition.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt