understand (hiểu) và comprehend (hiểu) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| understand | comprehend | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | hiểu | hiểu |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
understand — hiểu
to know the meaning of something; to grasp or comprehend the sense, significance, or intention of something
- Do you understand what I'm saying? — Bạn có hiểu những gì tôi nói không? → Học chi tiết từ understand
comprehend — hiểu
Từ comprehend thường dùng với nghĩa hiểu.
- ... comprehend ... — Ví dụ với comprehend. → Học chi tiết từ comprehend
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng understand | Dùng comprehend |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | hiểu | hiểu |
| Gợi ý | Chọn understand khi muốn nhấn sắc thái "hiểu". | Chọn comprehend khi muốn nhấn "hiểu". |
Câu hỏi thường gặp
understand hay comprehend? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/understand · /tu-dien/comprehend.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt