contain (chứa) và comprise (gồm có) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| contain | comprise | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | chứa | gồm có |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
contain — chứa
to have or hold something inside; to include or comprise; to restrain or keep under control
- This jar contains homemade jam. — Cái lọ này chứa mứt tự làm. → Học chi tiết từ contain
comprise — gồm có
Từ comprise thường dùng với nghĩa gồm có.
- ... comprise ... — Ví dụ với comprise. → Học chi tiết từ comprise
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng contain | Dùng comprise |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | chứa | gồm có |
| Gợi ý | Chọn contain khi muốn nhấn sắc thái "chứa". | Chọn comprise khi muốn nhấn "gồm có". |
Câu hỏi thường gặp
contain hay comprise? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/contain · /tu-dien/comprise.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt