show (sự bày tỏ) và conceal (giấu giếm) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| show | conceal | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | sự bày tỏ | giấu giếm |
show — sự bày tỏ
A play, dance, or other entertainment.
- art show; dog show — sự bày tỏ → Học chi tiết từ show
conceal — giấu giếm
Từ conceal thường dùng với nghĩa giấu giếm.
- ... conceal ... — Ví dụ với conceal. → Học chi tiết từ conceal
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng show | Dùng conceal |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | sự bày tỏ | giấu giếm |
| Gợi ý | Chọn show khi muốn nhấn sắc thái "sự bày tỏ". | Chọn conceal khi muốn nhấn "giấu giếm". |
Câu hỏi thường gặp
show hay conceal? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/show · /tu-dien/conceal.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt