eword.vn </> .md

Phân biệt trace và conceal

trace (dấu tích) và conceal (giấu giếm) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

trace conceal
Nghĩa tiếng Việt dấu tích giấu giếm
Trình độ (CEFR) B1

trace — dấu tích

A mark, sign, or evidence of something's existence or passage; to find or follow by searching for clues; to copy by drawing over lines.

  • The police found a trace of DNA at the crime scene. — Cảnh sát tìm thấy một vết DNA tại hiện trường vụ án. → Học chi tiết từ trace

conceal — giấu giếm

Từ conceal thường dùng với nghĩa giấu giếm.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng trace Dùng conceal
Nghĩa cốt lõi dấu tích giấu giếm
Gợi ý Chọn trace khi muốn nhấn sắc thái "dấu tích". Chọn conceal khi muốn nhấn "giấu giếm".

Câu hỏi thường gặp

trace hay conceal? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/trace · /tu-dien/conceal.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt