concentrate (tập trung) và condense (làm đặc lại) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| concentrate | condense | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | tập trung | làm đặc lại |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
concentrate — tập trung
(verb) to focus all your attention or effort on something; (noun) a substance made by removing water or other diluting substances from a liquid or paste
- I need to concentrate on my studies for the upcoming exam. — Tôi cần tập trung vào việc học chuẩn bị cho kỳ thi sắp tới. → Học chi tiết từ concentrate
condense — làm đặc lại
Từ condense thường dùng với nghĩa làm đặc lại.
- ... condense ... — Ví dụ với condense. → Học chi tiết từ condense
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng concentrate | Dùng condense |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | tập trung | làm đặc lại |
| Gợi ý | Chọn concentrate khi muốn nhấn sắc thái "tập trung". | Chọn condense khi muốn nhấn "làm đặc lại". |
Câu hỏi thường gặp
concentrate hay condense? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/concentrate · /tu-dien/condense.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt