concept (khái niệm) và theme (đề tài) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| concept | theme | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | khái niệm | đề tài |
| Trình độ (CEFR) | B1 | B1 |
concept — khái niệm
an abstract idea or general notion; a principle or idea intended to be the basis for action
- The concept of sustainability is becoming more important in modern business. — Khái niệm phát triển bền vững đang trở nên quan trọng hơn trong kinh doanh hiện đại. → Học chi tiết từ concept
theme — đề tài
A subject of a talk or an artistic piece; a topic.
- We themed the birthday party around superheroes. — đề tài → Học chi tiết từ theme
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng concept | Dùng theme |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | khái niệm | đề tài |
| Gợi ý | Chọn concept khi muốn nhấn sắc thái "khái niệm". | Chọn theme khi muốn nhấn "đề tài". |
Câu hỏi thường gặp
concept hay theme? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/concept · /tu-dien/theme.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt