eword.vn </> .md

Phân biệt concern và disregard

concern (sự lo lắng) và disregard (sự không để ý) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

concern disregard
Nghĩa tiếng Việt sự lo lắng sự không để ý
Trình độ (CEFR) A2

concern — sự lo lắng

a feeling of worry or anxiety about something; a matter that is important or interesting to someone; a business or company

  • Her main concern is finding a job after graduation. — Mối lo lắng chính của cô ấy là tìm việc sau khi tốt nghiệp. → Học chi tiết từ concern

disregard — sự không để ý

Từ disregard thường dùng với nghĩa sự không để ý.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng concern Dùng disregard
Nghĩa cốt lõi sự lo lắng sự không để ý
Gợi ý Chọn concern khi muốn nhấn sắc thái "sự lo lắng". Chọn disregard khi muốn nhấn "sự không để ý".

Câu hỏi thường gặp

concern hay disregard? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/concern · /tu-dien/disregard.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt