then (lúc đó) và concurrently (đồng thời) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| then | concurrently | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | lúc đó | đồng thời |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
then — lúc đó
Used in comparisons, to introduce the basis of comparison.
- she's taller than I am; she found his advice more witty than helpful; we have less work today than we had yesterday; We had no choice than to return home — lúc đó → Học chi tiết từ then
concurrently — đồng thời
Từ concurrently thường dùng với nghĩa đồng thời.
- ... concurrently ... — Ví dụ với concurrently. → Học chi tiết từ concurrently
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng then | Dùng concurrently |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | lúc đó | đồng thời |
| Gợi ý | Chọn then khi muốn nhấn sắc thái "lúc đó". | Chọn concurrently khi muốn nhấn "đồng thời". |
Câu hỏi thường gặp
then hay concurrently? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/then · /tu-dien/concurrently.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt