together (cùng) và concurrently (đồng thời) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| together | concurrently | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | cùng | đồng thời |
together — cùng
Coherent; well organized.
- He's really together. — cùng → Học chi tiết từ together
concurrently — đồng thời
Từ concurrently thường dùng với nghĩa đồng thời.
- ... concurrently ... — Ví dụ với concurrently. → Học chi tiết từ concurrently
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng together | Dùng concurrently |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | cùng | đồng thời |
| Gợi ý | Chọn together khi muốn nhấn sắc thái "cùng". | Chọn concurrently khi muốn nhấn "đồng thời". |
Câu hỏi thường gặp
together hay concurrently? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/together · /tu-dien/concurrently.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt