praise (khen ngợi) và condemn (kết án) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| praise | condemn | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | khen ngợi | kết án |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
praise — khen ngợi
to express approval or admiration for someone or something; commendation or approval expressed
- The teacher praised her for excellent work on the project. — Giáo viên khen ngợi cô ấy vì làm tốt dự án. → Học chi tiết từ praise
condemn — kết án
Từ condemn thường dùng với nghĩa kết án.
- ... condemn ... — Ví dụ với condemn. → Học chi tiết từ condemn
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng praise | Dùng condemn |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | khen ngợi | kết án |
| Gợi ý | Chọn praise khi muốn nhấn sắc thái "khen ngợi". | Chọn condemn khi muốn nhấn "kết án". |
Câu hỏi thường gặp
praise hay condemn? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/praise · /tu-dien/condemn.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt