condition (tình trạng) và disorder (sự mất trật tự) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| condition | disorder | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | tình trạng | sự mất trật tự |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
condition — tình trạng
a state or circumstance affecting the way something is; a requirement or stipulation that must be met; a medical disorder or illness
- The house is in good condition despite being old. — Ngôi nhà ở trong tình trạng tốt mặc dù đã cũ. → Học chi tiết từ condition
disorder — sự mất trật tự
Từ disorder thường dùng với nghĩa sự mất trật tự.
- ... disorder ... — Ví dụ với disorder. → Học chi tiết từ disorder
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng condition | Dùng disorder |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | tình trạng | sự mất trật tự |
| Gợi ý | Chọn condition khi muốn nhấn sắc thái "tình trạng". | Chọn disorder khi muốn nhấn "sự mất trật tự". |
Câu hỏi thường gặp
condition hay disorder? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/condition · /tu-dien/disorder.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt