Nghĩa chính
Condition là một từ đa nghĩa phổ biến trong tiếng Anh:
1. Tình trạng / Trạng thái (noun)
Chỉ tình huống, hoàn cảnh hoặc sự sắp xếp hiện tại của cái gì đó:
- The condition of the road is dangerous in winter. (Tình trạng của con đường nguy hiểm vào mùa đông.)
- living conditions (điều kiện sống)
2. Điều kiện / Yêu cầu (noun)
Một yêu cầu hoặc quy định phải đáp ứng:
- He agreed under the condition that she would help him. (Anh ta đồng ý với điều kiện là cô ấy sẽ giúp anh ta.)
- Terms and conditions (Điều khoản và điều kiện)
3. Bệnh tật / Rối loạn (noun)
Trong y học, chỉ một bệnh hoặc vấn đề sức khỏe:
- heart condition (bệnh tim)
- chronic condition (bệnh mãn tính)
4. Rèn luyện / Thích ứng (verb)
Làm cho thích ứng hoặc sẵn sàng:
- condition your hair (dưỡng tóc)
- condition yourself to the new environment (thích ứng với môi trường mới)
Phân biệt từ dễ nhầm
| Từ | Ý nghĩa khác |
|---|---|
| condition | Tình trạng, điều kiện |
| situation | Hoàn cảnh, tình huống (thường nhấn vào bối cảnh xã hội) |
| requirement | Yêu cầu cần thiết |
| state | Trạng thái (thường là tâm lý hoặc vật lý) |
Cụm từ thường dùng
- in condition / out of condition: khỏe mạnh / không khỏe mạnh
- on condition that: với điều kiện là
- skin condition: bệnh về da
- weather conditions: điều kiện thời tiết
- working conditions: điều kiện làm việc
- physical condition: tình trạng thể chất
Ví dụ nâng cao
"Athletes must condition their bodies year-round to maintain peak physical condition for competition." (Vận động viên phải rèn luyện cơ thể quanh năm để duy trì tình trạng thể chất tối ưu cho cuộc thi đấu.)
"The bank will lend you money, but only on the condition that you provide collateral." (Ngân hàng sẽ cho bạn vay tiền, nhưng chỉ với điều kiện là bạn phải cung cấp tài sản thế chấp.)