condition (tình trạng) và state (trạng thái) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| condition | state | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | tình trạng | trạng thái |
| Trình độ (CEFR) | A1 | A2 |
condition — tình trạng
a state or circumstance affecting the way something is; a requirement or stipulation that must be met; a medical disorder or illness
- The house is in good condition despite being old. — Ngôi nhà ở trong tình trạng tốt mặc dù đã cũ. → Học chi tiết từ condition
state — trạng thái
A condition; a set of circumstances applying at any given time.
- He stated that he was willing to help. — trạng thái → Học chi tiết từ state
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng condition | Dùng state |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | tình trạng | trạng thái |
| Gợi ý | Chọn condition khi muốn nhấn sắc thái "tình trạng". | Chọn state khi muốn nhấn "trạng thái". |
Câu hỏi thường gặp
condition hay state? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/condition · /tu-dien/state.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt