condition (tình trạng) và stipulation (sự quy định) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| condition | stipulation | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | tình trạng | sự quy định |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
condition — tình trạng
a state or circumstance affecting the way something is; a requirement or stipulation that must be met; a medical disorder or illness
- The house is in good condition despite being old. — Ngôi nhà ở trong tình trạng tốt mặc dù đã cũ. → Học chi tiết từ condition
stipulation — sự quy định
Từ stipulation thường dùng với nghĩa sự quy định.
- ... stipulation ... — Ví dụ với stipulation. → Học chi tiết từ stipulation
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng condition | Dùng stipulation |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | tình trạng | sự quy định |
| Gợi ý | Chọn condition khi muốn nhấn sắc thái "tình trạng". | Chọn stipulation khi muốn nhấn "sự quy định". |
Câu hỏi thường gặp
condition hay stipulation? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/condition · /tu-dien/stipulation.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt