conduct (hành động) và guide (người chỉ dẫn) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| conduct | guide | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | hành động | người chỉ dẫn |
| Trình độ (CEFR) | B1 | A2 |
conduct — hành động
(noun) the way a person behaves, especially in public; (verb) to direct, lead, or manage; to act as conductor of an orchestra or to guide someone through a place
- His conduct at the meeting was professional and respectful. — Hành vi của anh ta tại cuộc họp là chuyên nghiệp và tôn trọng. → Học chi tiết từ conduct
guide — người chỉ dẫn
Someone who guides, especially someone hired to show people around a place or an institution and offer information and explanation.
- The guide led us around the museum and explained the exhibits. — người chỉ dẫn → Học chi tiết từ guide
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng conduct | Dùng guide |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | hành động | người chỉ dẫn |
| Gợi ý | Chọn conduct khi muốn nhấn sắc thái "hành động". | Chọn guide khi muốn nhấn "người chỉ dẫn". |
Câu hỏi thường gặp
conduct hay guide? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/conduct · /tu-dien/guide.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt