conduct (hành động) và lead (chì) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| conduct | lead | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | hành động | chì |
| Trình độ (CEFR) | B1 | A2 |
conduct — hành động
(noun) the way a person behaves, especially in public; (verb) to direct, lead, or manage; to act as conductor of an orchestra or to guide someone through a place
- His conduct at the meeting was professional and respectful. — Hành vi của anh ta tại cuộc họp là chuyên nghiệp và tôn trọng. → Học chi tiết từ conduct
lead — chì
A heavy, pliable, inelastic metal element, having a bright, bluish color, but easily tarnished; both malleable and ductile, though with little tenacity. It is easily fusible, forms alloys with other m
- This copy has too much lead; I prefer less space between the lines. — chì → Học chi tiết từ lead
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng conduct | Dùng lead |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | hành động | chì |
| Gợi ý | Chọn conduct khi muốn nhấn sắc thái "hành động". | Chọn lead khi muốn nhấn "chì". |
Câu hỏi thường gặp
conduct hay lead? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/conduct · /tu-dien/lead.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt