conduct (hành động) và misbehave (cư xử không đứng đắn) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| conduct | misbehave | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | hành động | cư xử không đứng đắn |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
conduct — hành động
(noun) the way a person behaves, especially in public; (verb) to direct, lead, or manage; to act as conductor of an orchestra or to guide someone through a place
- His conduct at the meeting was professional and respectful. — Hành vi của anh ta tại cuộc họp là chuyên nghiệp và tôn trọng. → Học chi tiết từ conduct
misbehave — cư xử không đứng đắn
Từ misbehave thường dùng với nghĩa cư xử không đứng đắn.
- ... misbehave ... — Ví dụ với misbehave. → Học chi tiết từ misbehave
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng conduct | Dùng misbehave |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | hành động | cư xử không đứng đắn |
| Gợi ý | Chọn conduct khi muốn nhấn sắc thái "hành động". | Chọn misbehave khi muốn nhấn "cư xử không đứng đắn". |
Câu hỏi thường gặp
conduct hay misbehave? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/conduct · /tu-dien/misbehave.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt