confident (tự tin) và nervous (thần kinh) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| confident | nervous | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | tự tin | thần kinh |
| Trình độ (CEFR) | A2 | A2 |
confident — tự tin
feeling sure about your own abilities or qualities; believing that something will happen as you want or expect
- She felt confident about passing the exam after studying hard. — Cô ấy cảm thấy tự tin về việc vượt qua kỳ thi sau khi học chăm chỉ. → Học chi tiết từ confident
nervous — thần kinh
Of sinews and tendons.
- ... nervous ... — Ví dụ với nervous. → Học chi tiết từ nervous
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng confident | Dùng nervous |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | tự tin | thần kinh |
| Gợi ý | Chọn confident khi muốn nhấn sắc thái "tự tin". | Chọn nervous khi muốn nhấn "thần kinh". |
Câu hỏi thường gặp
confident hay nervous? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/confident · /tu-dien/nervous.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt