form (hình) và configuration (hình thể) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| form | configuration | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | hình | hình thể |
form — hình
(heading, physical) To do with shape.
- To apply for the position, complete the application form. — hình → Học chi tiết từ form
configuration — hình thể
Từ configuration thường dùng với nghĩa hình thể.
- ... configuration ... — Ví dụ với configuration. → Học chi tiết từ configuration
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng form | Dùng configuration |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | hình | hình thể |
| Gợi ý | Chọn form khi muốn nhấn sắc thái "hình". | Chọn configuration khi muốn nhấn "hình thể". |
Câu hỏi thường gặp
form hay configuration? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/form · /tu-dien/configuration.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt