Phát âm: /kən,figju'reiʃn/
configuration — hình thể, hình dạng.
danh từ
- hình thể, hình dạng
- (thiên văn học) hình thể (các hành tinh...)
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Configuration nghĩa là hình thể
Phát âm: /kən,figju'reiʃn/
configuration — hình thể, hình dạng.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).