confirm (xác nhận) và contradict (mâu thuẫn với) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| confirm | contradict | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | xác nhận | mâu thuẫn với |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
confirm — xác nhận
to establish the truth, accuracy, or validity of something; to give formal approval or agreement to something already mentioned or suggested
- Please confirm your attendance at the meeting by Friday. — Vui lòng xác nhận sự tham dự của bạn tại cuộc họp trước thứ Sáu. → Học chi tiết từ confirm
contradict — mâu thuẫn với
Từ contradict thường dùng với nghĩa mâu thuẫn với.
- ... contradict ... — Ví dụ với contradict. → Học chi tiết từ contradict
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng confirm | Dùng contradict |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | xác nhận | mâu thuẫn với |
| Gợi ý | Chọn confirm khi muốn nhấn sắc thái "xác nhận". | Chọn contradict khi muốn nhấn "mâu thuẫn với". |
Câu hỏi thường gặp
confirm hay contradict? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/confirm · /tu-dien/contradict.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt