confuse (làm bối rối) và explain (giải thích) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| confuse | explain | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | làm bối rối | giải thích |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
confuse — làm bối rối
to make someone uncertain or unable to understand something clearly; to mistake one person or thing for another
- The complicated instructions confused me. — Những hướng dẫn phức tạp đó làm tôi bối rối. → Học chi tiết từ confuse
explain — giải thích
To make plain, manifest, or intelligible; to clear of obscurity; to illustrate the meaning of.
- To explain a chapter of the Bible. — giải thích → Học chi tiết từ explain
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng confuse | Dùng explain |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | làm bối rối | giải thích |
| Gợi ý | Chọn confuse khi muốn nhấn sắc thái "làm bối rối". | Chọn explain khi muốn nhấn "giải thích". |
Câu hỏi thường gặp
confuse hay explain? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/confuse · /tu-dien/explain.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt