instruct (hướng dẫn) và confuse (làm bối rối) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| instruct | confuse | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | hướng dẫn | làm bối rối |
| Trình độ (CEFR) | B1 | A2 |
instruct — hướng dẫn
to teach someone a subject or skill; to give someone orders or directions about what to do
- The teacher instructed the students on how to solve complex equations. — Giáo viên hướng dẫn học sinh cách giải các phương trình phức tạp. → Học chi tiết từ instruct
confuse — làm bối rối
to make someone uncertain or unable to understand something clearly; to mistake one person or thing for another
- The complicated instructions confused me. — Những hướng dẫn phức tạp đó làm tôi bối rối. → Học chi tiết từ confuse
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng instruct | Dùng confuse |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | hướng dẫn | làm bối rối |
| Gợi ý | Chọn instruct khi muốn nhấn sắc thái "hướng dẫn". | Chọn confuse khi muốn nhấn "làm bối rối". |
Câu hỏi thường gặp
instruct hay confuse? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/instruct · /tu-dien/confuse.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt