suppose (giả định) và conjecture (sự phỏng đoán) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| suppose | conjecture | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | giả định | sự phỏng đoán |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
suppose — giả định
to think or believe something is true, or to assume something as a basis for argument or action
- I suppose you're right about this decision. — Tôi cho rằng bạn đúng về quyết định này. → Học chi tiết từ suppose
conjecture — sự phỏng đoán
Từ conjecture thường dùng với nghĩa sự phỏng đoán.
- ... conjecture ... — Ví dụ với conjecture. → Học chi tiết từ conjecture
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng suppose | Dùng conjecture |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | giả định | sự phỏng đoán |
| Gợi ý | Chọn suppose khi muốn nhấn sắc thái "giả định". | Chọn conjecture khi muốn nhấn "sự phỏng đoán". |
Câu hỏi thường gặp
suppose hay conjecture? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/suppose · /tu-dien/conjecture.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt