eword.vn </> .md

Suppose nghĩa là gì?

Suppose nghĩa là giả định

UK /səˈpəʊz/ · US /səˈpoʊz/

verbSơ–trung (A2)

Suppose nghĩa là giả định. Phát âm IPA: /səˈpoʊz/.

Collocations — cụm đi với suppose

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Suppose có hai nghĩa chính:

  1. Giả định/Cho rằng (chủ động): diễn tả quan điểm, niềm tin hoặc suy đoán của người nói

    • I suppose you've heard the news? (Tôi cho rằng bạn đã nghe tin rồi?)
  2. Được cho là phải (bị động – "be supposed to"): diễn tả điều được mong đợi, quy định hoặc dự kiến

    • You're supposed to submit the report by Friday. (Bạn phải nộp báo cáo vào thứ Sáu)

Phân biệt các từ dễ nhầm

Từ Ý nghĩa Ví dụ
Suppose Giả định, cho rằng (cá nhân) I suppose it's fine.
Assume Giả sử mà không có bằng chứng We assume he won't come.
Presume Cho rằng dựa trên bằng chứng I presume you've read the contract.
Imagine Tưởng tượng, hình dung Suppose/Imagine you were rich.

Cách dùng "suppose" trong các ngữ cảnh

1. Giả định không chắc chắn (with active voice)

  • I suppose that's the best solution. (Tôi cho rằng đó là giải pháp tốt nhất)
  • She supposes they'll agree. (Cô ấy cho rằng họ sẽ đồng ý)
  • Suppose we try again tomorrow? (Chúng ta hãy thử lại ngày mai nhé?)

2. Phải làm gì ("be supposed to")

  • He is supposed to know better. (Anh ấy phải biết điều đó rồi)
  • We're not supposed to eat here. (Chúng ta không được phép ăn ở đây)
  • What am I supposed to do? (Tôi phải làm gì đây?)

3. Đặt giả thuyết (Giáo dục, thảo luận)

  • Suppose the economy collapses. What happens then? (Giả sử nền kinh tế sụp đổ. Thế thì sao?)
  • Let's suppose that climate change accelerates... (Hãy giả sử rằng biến đổi khí hậu tăng tốc...)

Lưu ý ngữ pháp

  • "I suppose so" = "Tôi cho rằng vậy" (đồng ý không chắc chắn)

    • Can you help me?I suppose so. (Bạn có thể giúp tôi không? – Tôi cho là được.)
  • "I suppose not" = "Tôi cho rằng không"

    • Will he come?I suppose not. (Anh ấy có tới không? – Tôi cho là không.)
  • Khi "suppose" đứng đầu câu như lệnh → "Suppose you were..." (Hãy tưởng tượng rằng bạn...)

FAQ

Q: "Suppose" và "I suppose" khác nhau như thế nào? A: "Suppose" là động từ chính (giả định); "I suppose" là cách nói để thể hiện ý kiến cá nhân không quá chắc chắn.

Q: "Be supposed to" có phải luôn là bị động không? A: Đúng. Nó luôn dùng ở dạng bị động và thường mang ý nghĩa "được cho là phải" hoặc "theo lẽ ra phải".

Q: Tại sao "suppose" được dùng nhiều trong thảo luận? A: Vì nó giúp nêu giả thuyết một cách lịch sự, khiến cuộc trao đổi ý kiến trở nên mềm mỏng hơn.

Câu hỏi thường gặp

suppose nghĩa là gì?

giả định

suppose trong tiếng Việt là gì?

giả định

What does "suppose" mean?

to think or believe something is true, or to assume something as a basis for argument or action

Ví dụ câu với suppose?

I suppose you're right about this decision. — Tôi cho rằng bạn đúng về quyết định này.

Ví dụ câu với suppose?

Let's suppose the project takes six months to complete. — Hãy giả định rằng dự án mất sáu tháng để hoàn thành.