connect (kết nối) và disconnect (làm rời ra) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| connect | disconnect | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | kết nối | làm rời ra |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
connect — kết nối
to join or link two or more things together; to establish a relationship or communication between people or systems
- The bridge connects the two islands. — Cây cầu nối liền hai hòn đảo. → Học chi tiết từ connect
disconnect — làm rời ra
Từ disconnect thường dùng với nghĩa làm rời ra.
- ... disconnect ... — Ví dụ với disconnect. → Học chi tiết từ disconnect
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng connect | Dùng disconnect |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | kết nối | làm rời ra |
| Gợi ý | Chọn connect khi muốn nhấn sắc thái "kết nối". | Chọn disconnect khi muốn nhấn "làm rời ra". |
Câu hỏi thường gặp
connect hay disconnect? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/connect · /tu-dien/disconnect.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt