Định nghĩa chi tiết
Connect (động từ) có hai cách dùng chính:
Kết nối vật lý: nối hai vật thể lại với nhau
- The cables connect the computer to the printer. (Các cáp nối máy tính với máy in.)
Kết nối trừu tượng: thiết lập quan hệ, giao tiếp
- These two stories connect at the end. (Hai câu chuyện này liên kết với nhau ở cuối.)
Phân biệt từ dễ nhầm
| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Connect | kết nối (tạo liên hệ) | Connect A to B |
| Join | tham gia, ghép lại | Join a club |
| Link | liên kết (chủ yếu về mối quan hệ) | Link cause and effect |
Các mẫu câu thường gặp
- connect (to/with): Which cable should I connect to the power outlet?
- be connected (to): Everything is connected to the internet now.
- get connected: I couldn't get connected to the WiFi.
- stay connected: Let's stay connected through social media.
Mẹo nhớ
Độc giả có thể nhớ "CON-NECT" = con đường nối kết hai điểm. Từ Latin connectere = "to bind together" (buộc lại với nhau).
FAQ
Q: "Connect to" vs "Connect with" — khác gì?
A:
- Connect to: kết nối với thiết bị, mạng (kỹ thuật) → Connect to WiFi
- Connect with: liên lạc với người, tạo quan hệ cảm xúc → Connect with friends
Q: "Connection" vs "Connect"?
A: Connect là động từ hành động, connection là danh từ chỉ kết quả hoặc mối liên hệ.
- I connect. (Tôi kết nối) — động từ
- I have a good connection with her. (Tôi có mối quan hệ tốt với cô ấy) — danh từ