connect (kết nối) và join (nối lại) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| connect | join | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | kết nối | nối lại |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
connect — kết nối
to join or link two or more things together; to establish a relationship or communication between people or systems
- The bridge connects the two islands. — Cây cầu nối liền hai hòn đảo. → Học chi tiết từ connect
join — nối lại
An intersection of piping or wiring; an interconnect.
- The plumber joined the two ends of the broken pipe. — nối lại → Học chi tiết từ join
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng connect | Dùng join |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | kết nối | nối lại |
| Gợi ý | Chọn connect khi muốn nhấn sắc thái "kết nối". | Chọn join khi muốn nhấn "nối lại". |
Câu hỏi thường gặp
connect hay join? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/connect · /tu-dien/join.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt