spend (tiêu) và conserve (bảo tồn) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| spend | conserve | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | tiêu | bảo tồn |
| Trình độ (CEFR) | A1 | B1 |
spend — tiêu
to use money to buy or pay for something; to pass time doing something or being somewhere
- I spent $50 on a new shirt yesterday. — Tôi đã tiêu $50 để mua một chiếc áo mới ngày hôm qua. → Học chi tiết từ spend
conserve — bảo tồn
to protect something from being damaged, destroyed, or wasted; to use something carefully so it lasts longer
- We need to conserve water during the dry season. — Chúng ta cần tiết kiệm nước trong mùa khô. → Học chi tiết từ conserve
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng spend | Dùng conserve |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | tiêu | bảo tồn |
| Gợi ý | Chọn spend khi muốn nhấn sắc thái "tiêu". | Chọn conserve khi muốn nhấn "bảo tồn". |
Câu hỏi thường gặp
spend hay conserve? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/spend · /tu-dien/conserve.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt