consider (xem xét) và contemplate (ngắm) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| consider | contemplate | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | xem xét | ngắm |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
consider — xem xét
to think about something carefully, especially in order to make a decision; to regard or think of someone or something in a specified way
- I need to consider all the options before making a decision. — Tôi cần cân nhắc tất cả các lựa chọn trước khi đưa ra quyết định. → Học chi tiết từ consider
contemplate — ngắm
Từ contemplate thường dùng với nghĩa ngắm.
- ... contemplate ... — Ví dụ với contemplate. → Học chi tiết từ contemplate
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng consider | Dùng contemplate |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | xem xét | ngắm |
| Gợi ý | Chọn consider khi muốn nhấn sắc thái "xem xét". | Chọn contemplate khi muốn nhấn "ngắm". |
Câu hỏi thường gặp
consider hay contemplate? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/consider · /tu-dien/contemplate.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt