eword.vn </> .md

Consider nghĩa là gì?

Consider nghĩa là xem xét

UK /kənˈsɪdə(r)/ · US /kənˈsɪdər/

verbSơ cấp (A1)

Consider nghĩa là xem xét. Phát âm IPA: /kənˈsɪdər/.

Collocations — cụm đi với consider

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Consider có hai nghĩa chính:

  1. Xem xét, cân nhắc (think carefully about a decision)

    • Dùng để chỉ hành động suy nghĩ kỹ lưỡng trước khi quyết định
    • "I'm considering buying a new car" = Tôi đang cân nhắc mua xe mới
  2. Xem là, cho rằng (regard or think of someone/something as something)

    • Dùng để diễn tả ý kiến hoặc đánh giá về ai/cái gì
    • "He is considered intelligent" = Anh ấy được xem là người thông minh

Phân biệt từ dễ nhầm

Từ Khác biệt
Consider Suy nghĩ cẩn thận, cân nhắc, có ý định quyết định
Think Dùng cho suy nghĩ chung chung, không nhất thiết quá cặn kẽ
Contemplate Suy niệm sâu sắc, lặng lẽ; formal hơn
Regard Chỉ đánh giá/xem ai/cái gì là thế nào (ít dùng cho hành động suy nghĩ)

Cấu trúc ngữ pháp

1. Consider + noun/gerund

Consider + object:
- "Consider your options" = Cân nhắc các lựa chọn của bạn
- "Consider going to the gym" = Cân nhắc việc đi tập thể dục

2. Consider + object + noun/adjective

Consider + object + complement:
- "I consider him a friend" = Tôi xem anh ấy là bạn
- "The results are considered disappointing" = Kết quả được xem là không tốt

3. Consider + that clause

- "Consider that this may be expensive" = Hãy xem xét rằng điều này có thể tốn kém

Mẹo nhớ

  • "Con" + "side" = Hãy nhìn vào cả các bên/khía cạnh trước khi quyết định → xem xét kỹ lưỡng
  • Khi nói "consider + doing something" thường là bạn đang nghĩ đến khả năng thực hiện, chưa quyết định chắc chắn
    • "I'm considering changing jobs" ≠ "I am changing jobs"

FAQ

Q: "Consider" và "think about" khác nhau như thế nào?

A: "Think about" dùng cho suy nghĩ chung chung; "consider" mang ý chủ động, cân nhắc kỹ lưỡng hơn, thường liên quan đến quyết định.

  • "What do you think about my idea?" = Bạn nghĩ sao về ý tưởng của tôi? (hỏi ý kiến)
  • "I'm considering your idea for the project" = Tôi đang cân nhắc ý tưởng của bạn cho dự án (xem có áp dụng được không)

Q: "Be considered" có tính bị động không?

A: Có. "Be considered" = "được xem là, được cho là"

  • "He is considered an expert" = Anh ấy được coi là một chuyên gia
  • Ở đây "consider" mang nghĩa "xem là" chứ không phải "suy nghĩ"

Q: Dùng "considering" có ý nghĩa gì?

A: "Considering" có thể dùng như:

  • Gerund (dạng động danh từ): "I enjoy considering different perspectives" = Tôi thích cân nhắc các góc nhìn khác
  • Preposition (giới từ): "Considering your background, you're very talented" = Xét về bối cảnh của bạn, bạn rất tài năng

Câu hỏi thường gặp

consider nghĩa là gì?

xem xét

consider trong tiếng Việt là gì?

xem xét

What does "consider" mean?

to think about something carefully, especially in order to make a decision; to regard or think of someone or something in a specified way

Ví dụ câu với consider?

I need to consider all the options before making a decision. — Tôi cần cân nhắc tất cả các lựa chọn trước khi đưa ra quyết định.

Ví dụ câu với consider?

She is considered one of the best teachers in the school. — Cô ấy được xem là một trong những giáo viên giỏi nhất ở trường.