consider (xem xét) và regard (cái nhìn) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| consider | regard | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | xem xét | cái nhìn |
| Trình độ (CEFR) | A1 | B2 |
consider — xem xét
to think about something carefully, especially in order to make a decision; to regard or think of someone or something in a specified way
- I need to consider all the options before making a decision. — Tôi cần cân nhắc tất cả các lựa chọn trước khi đưa ra quyết định. → Học chi tiết từ consider
regard — cái nhìn
A steady look, a gaze.
- He is held in great regard in Whitehall. — cái nhìn → Học chi tiết từ regard
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng consider | Dùng regard |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | xem xét | cái nhìn |
| Gợi ý | Chọn consider khi muốn nhấn sắc thái "xem xét". | Chọn regard khi muốn nhấn "cái nhìn". |
Câu hỏi thường gặp
consider hay regard? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/consider · /tu-dien/regard.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt