eword.vn </> .md

Phân biệt reliable và consistent

reliable (đáng tin cậy) và consistent (đặc) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

reliable consistent
Nghĩa tiếng Việt đáng tin cậy đặc
Trình độ (CEFR) B1 B2

reliable — đáng tin cậy

able to be trusted to do or provide what is needed; consistent and dependable

  • This car brand has a reputation for being reliable and rarely breaks down. — Hãng xe này có tiếng là đáng tin cậy và hiếm khi bị hỏng. → Học chi tiết từ reliable

consistent — đặc

(in the plural) Objects or facts that are coexistent, or in agreement with one another.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng reliable Dùng consistent
Nghĩa cốt lõi đáng tin cậy đặc
Gợi ý Chọn reliable khi muốn nhấn sắc thái "đáng tin cậy". Chọn consistent khi muốn nhấn "đặc".

Câu hỏi thường gặp

reliable hay consistent? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/reliable · /tu-dien/consistent.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt