reliable (đáng tin cậy) và consistent (đặc) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| reliable | consistent | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | đáng tin cậy | đặc |
| Trình độ (CEFR) | B1 | B2 |
reliable — đáng tin cậy
able to be trusted to do or provide what is needed; consistent and dependable
- This car brand has a reputation for being reliable and rarely breaks down. — Hãng xe này có tiếng là đáng tin cậy và hiếm khi bị hỏng. → Học chi tiết từ reliable
consistent — đặc
(in the plural) Objects or facts that are coexistent, or in agreement with one another.
- He is very consistent in his political choices: economy good or bad, he always votes Labour! — đặc → Học chi tiết từ consistent
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng reliable | Dùng consistent |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | đáng tin cậy | đặc |
| Gợi ý | Chọn reliable khi muốn nhấn sắc thái "đáng tin cậy". | Chọn consistent khi muốn nhấn "đặc". |
Câu hỏi thường gặp
reliable hay consistent? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/reliable · /tu-dien/consistent.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt