notable (đáng chú ý) và conspicuous (dễ thấy) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| notable | conspicuous | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | đáng chú ý | dễ thấy |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
notable — đáng chú ý
worthy of attention or notice; remarkable or striking; (noun) a person of prominence or importance
- The most notable achievement of her career was winning the Nobel Prize in Physics. — Thành tích đáng chú ý nhất trong sự nghiệp của cô ấy là giải Nobel Vật lý. → Học chi tiết từ notable
conspicuous — dễ thấy
Từ conspicuous thường dùng với nghĩa dễ thấy.
- ... conspicuous ... — Ví dụ với conspicuous. → Học chi tiết từ conspicuous
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng notable | Dùng conspicuous |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | đáng chú ý | dễ thấy |
| Gợi ý | Chọn notable khi muốn nhấn sắc thái "đáng chú ý". | Chọn conspicuous khi muốn nhấn "dễ thấy". |
Câu hỏi thường gặp
notable hay conspicuous? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/notable · /tu-dien/conspicuous.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt