eword.vn </> .md

Phân biệt constant và continuous

constant (liên tục) và continuous (liên tục) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

constant continuous
Nghĩa tiếng Việt liên tục liên tục
Trình độ (CEFR) B1 B1

constant — liên tục

(adjective) occurring or done continuously or repeatedly; (noun) a quantity that does not change, especially in mathematics or physics

  • The constant noise from the construction site was driving everyone crazy. — Tiếng ồn liên tục từ công trường xây dựng đang làm tất cả mọi người bực bội. → Học chi tiết từ constant

continuous — liên tục

Without stopping; without a break, cessation, or interruption

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng constant Dùng continuous
Nghĩa cốt lõi liên tục liên tục
Gợi ý Chọn constant khi muốn nhấn sắc thái "liên tục". Chọn continuous khi muốn nhấn "liên tục".

Câu hỏi thường gặp

constant hay continuous? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/constant · /tu-dien/continuous.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt