element (thành phần) và constituent (cấu tạo) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| element | constituent | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | thành phần | cấu tạo |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
element — thành phần
a basic part or component of something; a substance that cannot be broken down into simpler substances by chemical means
- Water consists of two elements: hydrogen and oxygen. — Nước bao gồm hai nguyên tố: hydro và oxy. → Học chi tiết từ element
constituent — cấu tạo
Từ constituent thường dùng với nghĩa cấu tạo.
- ... constituent ... — Ví dụ với constituent. → Học chi tiết từ constituent
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng element | Dùng constituent |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | thành phần | cấu tạo |
| Gợi ý | Chọn element khi muốn nhấn sắc thái "thành phần". | Chọn constituent khi muốn nhấn "cấu tạo". |
Câu hỏi thường gặp
element hay constituent? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/element · /tu-dien/constituent.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt