structure (cấu trúc) và construction (sự xây dựng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| structure | construction | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | cấu trúc | sự xây dựng |
| Trình độ (CEFR) | A1 | B2 |
structure — cấu trúc
the way something is organized or built; the framework or arrangement of parts that make up a whole
- The structure of the building was damaged by the earthquake. — Kết cấu của tòa nhà bị hư hại bởi trận động đất. → Học chi tiết từ structure
construction — sự xây dựng
The process of constructing.
- Construction is underway on the new bridge. — sự xây dựng → Học chi tiết từ construction
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng structure | Dùng construction |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | cấu trúc | sự xây dựng |
| Gợi ý | Chọn structure khi muốn nhấn sắc thái "cấu trúc". | Chọn construction khi muốn nhấn "sự xây dựng". |
Câu hỏi thường gặp
structure hay construction? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/structure · /tu-dien/construction.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt