eword.vn </> .md

Structure nghĩa là gì?

Structure nghĩa là cấu trúc

UK /ˈstrʌktʃə(r)/ · US /ˈstrʌktʃər/

nounverbSơ cấp (A1)

Structure nghĩa là cấu trúc. Phát âm IPA: /ˈstrʌktʃər/.

Collocations — cụm đi với structure

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Structure là danh từ chính trong tiếng Anh dùng để mô tả cách thức các phần được sắp xếp, tổ chức để tạo thành một tổng thể. Có thể áp dụng cho:

  • Vật lý: cấu trúc vật chất (tòa nhà, cây cấu, phân tử)
  • Trừu tượng: tổ chức, hệ thống, kế hoạch (của công ty, bài viết, xã hội)

Sự khác biệt giữa các từ liên quan

Từ Nghĩa Ví dụ
Structure Cách sắp xếp các phần thành tổng thể The structure of a sentence
Framework Khung, nền tảng cơ bản A legal framework
Organization Tổ chức, sắp xếp (thường chỉ trừu tượng) The organization of the event
Construction Quá trình xây dựng Under construction

Cách dùng

Danh từ (Noun)

  • Đếm được: "a structure" (một công trình)

    "They built a new structure near the river."

  • Không đếm được: "structure" (khái niệm, hệ thống)

    "Good structure is essential for success."

Động từ (Verb) = "to structure"

Có nghĩa là "sắp xếp, tổ chức theo cách có trật tự"

"How should we structure the project?" (Chúng ta nên tổ chức dự án như thế nào?)

Mẹo nhớ

Structure = STRUCT (xây dựng, sắp xếp) + URE (tính chất) → "Tính chất của việc sắp xếp/xây dựng" → Cấu trúc

Nhớ rằng từ này thường đi kèm với các tính từ: clear (rõ ràng), solid (vững chắc), complex (phức tạp), organizational (tổ chức).

Những câu hỏi thường gặp

Q: Khi nào dùng "structure" vs "construct"?

A:

  • Structure nhấn mạnh cách sắp xếp các phần
  • Construct nhấn mạnh quá trình xây dựng

"The structure of the house is modern." (cấu trúc, thiết kế) "We construct the house in 2023." (quá trình xây)

Q: Có thể dùng "structure" trong bối cảnh xã hội?

A: Có! "Social structure" (cấu trúc xã hội), "class structure" (cấu trúc giai cấp) là những cụm từ thường gặp.

Câu hỏi thường gặp

structure nghĩa là gì?

cấu trúc

structure trong tiếng Việt là gì?

cấu trúc

What does "structure" mean?

the way something is organized or built; the framework or arrangement of parts that make up a whole

Ví dụ câu với structure?

The structure of the building was damaged by the earthquake. — Kết cấu của tòa nhà bị hư hại bởi trận động đất.

Ví dụ câu với structure?

A good essay has a clear structure: introduction, body, and conclusion. — Một bài luận tốt có cấu trúc rõ ràng: lời mở đầu, phần nội dung và kết luận.