Định nghĩa chi tiết
Structure là danh từ chính trong tiếng Anh dùng để mô tả cách thức các phần được sắp xếp, tổ chức để tạo thành một tổng thể. Có thể áp dụng cho:
- Vật lý: cấu trúc vật chất (tòa nhà, cây cấu, phân tử)
- Trừu tượng: tổ chức, hệ thống, kế hoạch (của công ty, bài viết, xã hội)
Sự khác biệt giữa các từ liên quan
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Structure | Cách sắp xếp các phần thành tổng thể | The structure of a sentence |
| Framework | Khung, nền tảng cơ bản | A legal framework |
| Organization | Tổ chức, sắp xếp (thường chỉ trừu tượng) | The organization of the event |
| Construction | Quá trình xây dựng | Under construction |
Cách dùng
Danh từ (Noun)
- Đếm được: "a structure" (một công trình)
"They built a new structure near the river."
- Không đếm được: "structure" (khái niệm, hệ thống)
"Good structure is essential for success."
Động từ (Verb) = "to structure"
Có nghĩa là "sắp xếp, tổ chức theo cách có trật tự"
"How should we structure the project?" (Chúng ta nên tổ chức dự án như thế nào?)
Mẹo nhớ
Structure = STRUCT (xây dựng, sắp xếp) + URE (tính chất) → "Tính chất của việc sắp xếp/xây dựng" → Cấu trúc
Nhớ rằng từ này thường đi kèm với các tính từ: clear (rõ ràng), solid (vững chắc), complex (phức tạp), organizational (tổ chức).
Những câu hỏi thường gặp
Q: Khi nào dùng "structure" vs "construct"?
A:
- Structure nhấn mạnh cách sắp xếp các phần
- Construct nhấn mạnh quá trình xây dựng
"The structure of the house is modern." (cấu trúc, thiết kế) "We construct the house in 2023." (quá trình xây)
Q: Có thể dùng "structure" trong bối cảnh xã hội?
A: Có! "Social structure" (cấu trúc xã hội), "class structure" (cấu trúc giai cấp) là những cụm từ thường gặp.