eword.vn </> .md

Phân biệt contain và restrain

contain (chứa) và restrain (ngăn trở) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

contain restrain
Nghĩa tiếng Việt chứa ngăn trở
Trình độ (CEFR) A1

contain — chứa

to have or hold something inside; to include or comprise; to restrain or keep under control

restrain — ngăn trở

Từ restrain thường dùng với nghĩa ngăn trở.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng contain Dùng restrain
Nghĩa cốt lõi chứa ngăn trở
Gợi ý Chọn contain khi muốn nhấn sắc thái "chứa". Chọn restrain khi muốn nhấn "ngăn trở".

Câu hỏi thường gặp

contain hay restrain? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/contain · /tu-dien/restrain.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt