reflect (phản chiếu) và contemplate (ngắm) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| reflect | contemplate | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | phản chiếu | ngắm |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
reflect — phản chiếu
(1) to send back (light, heat, or sound) from a surface; (2) to think deeply about something; (3) to show or express something indirectly
- The mirror reflects the light from the window. — Tấm gương phản chiếu ánh sáng từ cửa sổ. → Học chi tiết từ reflect
contemplate — ngắm
Từ contemplate thường dùng với nghĩa ngắm.
- ... contemplate ... — Ví dụ với contemplate. → Học chi tiết từ contemplate
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng reflect | Dùng contemplate |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | phản chiếu | ngắm |
| Gợi ý | Chọn reflect khi muốn nhấn sắc thái "phản chiếu". | Chọn contemplate khi muốn nhấn "ngắm". |
Câu hỏi thường gặp
reflect hay contemplate? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/reflect · /tu-dien/contemplate.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt