eword.vn </> .md

Reflect nghĩa là gì?

Reflect nghĩa là phản chiếu

UK /rɪˈflekt/ · US /rɪˈflekt/

verbTrung cấp (B1)

Reflect nghĩa là phản chiếu. Phát âm IPA: /rɪˈflekt/.

Collocations — cụm đi với reflect

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Phân biệt các nghĩa chính

1. Phản chiếu vật lý (Physical reflection)

  • Nghĩa: Ánh sáng, âm thanh hoặc nhiệt lượng bị bật ngược lại từ một bề mặt
  • Ví dụ: Light reflects off the water surface. (Ánh sáng phản chiếu trên mặt nước)
  • Lưu ý: Thường dùng với chủ ngữ là ánh sáng, âm thanh, hoặc vật thể vật lý

2. Suy ngẫm, suy tư (Mental reflection)

  • Nghĩa: Dành thời gian để suy nghĩ sâu sắc về một vấn đề
  • Cấu trúc: reflect on/upon + noun (suy ngẫm về cái gì)
  • Ví dụ: After the accident, he reflected on his life choices. (Sau vụ tai nạn, anh ấy suy ngẫm về những lựa chọn cuộc sống của mình)
  • Từ liên quan: reflection (sự suy ngẫm), reflective (suy tư)

3. Phản ánh, biểu lộ (Indirect expression)

  • Nghĩa: Cho thấy hoặc thể hiện điều gì đó một cách gián tiếp
  • Cấu trúc: something reflects + how/what/that...
  • Ví dụ: This survey reflects what most people believe. (Cuộc khảo sát này phản ánh những gì mà hầu hết mọi người tin tưởng)

Mẹo phân biệt "reflect" với "reflex"

Từ Loại Nghĩa Ví dụ
reflect verb suy ngẫm, phản chiếu I need to reflect on this decision.
reflex noun/adj phản xạ tự động The doctor tested my reflexes.

Các cụm từ thường gặp

  • reflect credit on sb/sth: mang vinh dự đến (ai/cái gì)

    • Your achievements reflect great credit on your parents. (Những thành tích của bạn mang vinh dự lớn đến cha mẹ)
  • reflect badly/well on sb: ảnh hưởng xấu/tốt đến danh tiếng của ai

    • This mistake reflects poorly on the entire company. (Sai lầm này ảnh hưởng xấu đến danh tiếng của cả công ty)

FAQ

Q: Khi nào dùng "reflect on" và khi nào dùng "reflect about"? A: "Reflect on/upon" là cách dùng tiêu chuẩn trong tiếng Anh hiện đại. "Reflect about" hiếm khi được dùng.

Q: "Reflect" có thể là danh từ không? A: Không. Danh từ tương ứng là reflection hoặc reflections (các suy ngẫm, những hình ảnh phản chiếu).

Câu hỏi thường gặp

reflect nghĩa là gì?

phản chiếu

reflect trong tiếng Việt là gì?

phản chiếu

What does "reflect" mean?

(1) to send back (light, heat, or sound) from a surface; (2) to think deeply about something; (3) to show or express something indirectly

Ví dụ câu với reflect?

The mirror reflects the light from the window. — Tấm gương phản chiếu ánh sáng từ cửa sổ.

Ví dụ câu với reflect?

She reflected on her mistakes and decided to make changes. — Cô ấy suy ngẫm về những lỗi lầm của mình và quyết định thay đổi.