eword.vn </> .md

Phân biệt content và pleased

content (nội dung) và pleased (hài lòng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

content pleased
Nghĩa tiếng Việt nội dung hài lòng
Trình độ (CEFR) A2 A2

content — nội dung

(noun) the material or information contained in something; (adjective) satisfied and happy with what you have

  • The website has interesting content about travel and culture. — Trang web có nội dung thú vị về du lịch và văn hóa. → Học chi tiết từ content

pleased — hài lòng

To make happy or satisfy; to give pleasure to.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng content Dùng pleased
Nghĩa cốt lõi nội dung hài lòng
Gợi ý Chọn content khi muốn nhấn sắc thái "nội dung". Chọn pleased khi muốn nhấn "hài lòng".

Câu hỏi thường gặp

content hay pleased? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/content · /tu-dien/pleased.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt