eword.vn </> .md

Content nghĩa là gì?

Content nghĩa là nội dung

UK /ˈkɒn.tent/ · US /ˈkɑːn.tent/

nounadjectiveSơ–trung (A2)

Content nghĩa là nội dung. Phát âm IPA: /ˈkɑːn.tent/.

Collocations — cụm đi với content

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Content có hai cách phát âm và hai loại từ khác nhau:

1. Danh từ (Noun) — Nội dung

  • Phát âm: /ˈkɒn.tent/ (UK), /ˈkɑːn.tent/ (US)
  • Chỉ những thông tin, tài liệu, hoặc vật chất bên trong một cái gì đó
  • Ví dụ ngữ cảnh:
    • Video content = nội dung video
    • Educational content = nội dung giáo dục
    • Table of contents = mục lục

2. Tính từ (Adjective) — Hài lòng, thỏa mãn

  • Phát âm: /kənˈtent/ (nhấn vào âm tiết thứ hai)
  • Diễn tả trạng thái cảm xúc tích cực — không còn muốn thêm gì
  • Ví dụ ngữ cảnh:
    • a content smile = một nụ cười hài lòng
    • be content to do something = sẵn sàng/hài lòng làm điều gì đó

Phân biệt với từ dễ nhầm

Từ Ý nghĩa Khác biệt
content (danh từ) nội dung cái gì bên trong
container vật chứa cái mà chứa
context bối cảnh hoàn cảnh xung quanh
content (tính từ) hài lòng tâm trạng tích cực
contentment sự hài lòng danh từ chỉ cảm xúc

Cách sử dụng trong tiếng Anh hiện đại

Content marketingcontent creator là những thuật ngữ phổ biến trong kỷ nguyên số:

  • She's a TikTok content creator. = Cô ấy là một nhà sáng tạo nội dung TikTok.
  • User-generated content = nội dung do người dùng tạo

Động từ liên quan:

  • to content oneself with = tự hài lòng với điều gì (hơi cổ)
    • He contented himself with a small apartment. = Anh ấy tự hài lòng với một căn hộ nhỏ.

Mẹo nhớ

  • Phát âm khác nhau = nghĩa khác: Nhấn âm tiết đầu (CON-tent) = nội dung; nhấn âm tiết sau (con-TENT) = hài lòng
  • "Content" + "ment": Thêm suffix -ment thành contentment để chỉ cảm xúc ổn định
  • Liên tưởng: "content" = những gì contains (chứa) trong đó

Câu hỏi thường gặp

content nghĩa là gì?

nội dung

content trong tiếng Việt là gì?

nội dung

What does "content" mean?

(noun) the material or information contained in something; (adjective) satisfied and happy with what you have

Ví dụ câu với content?

The website has interesting content about travel and culture. — Trang web có nội dung thú vị về du lịch và văn hóa.

Ví dụ câu với content?

She felt content with her simple life in the countryside. — Cô ấy cảm thấy hài lòng với cuộc sống đơn giản ở nông thôn.