interrupt (làm gián đoạn) và continue (tiếp tục) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| interrupt | continue | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | làm gián đoạn | tiếp tục |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
interrupt — làm gián đoạn
to stop someone speaking by talking over them, or to stop an activity temporarily
- I didn't mean to interrupt you during the meeting. — Tôi không cố ý ngắt lời bạn trong cuộc họp. → Học chi tiết từ interrupt
continue — tiếp tục
An option allowing a gamer to resume play after game over, when all lives have been lost.
- Do you want me to continue to unload these? — tiếp tục → Học chi tiết từ continue
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng interrupt | Dùng continue |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | làm gián đoạn | tiếp tục |
| Gợi ý | Chọn interrupt khi muốn nhấn sắc thái "làm gián đoạn". | Chọn continue khi muốn nhấn "tiếp tục". |
Câu hỏi thường gặp
interrupt hay continue? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/interrupt · /tu-dien/continue.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt