pursue (theo đuổi) và continue (tiếp tục) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| pursue | continue | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | theo đuổi | tiếp tục |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
pursue — theo đuổi
to follow or chase someone or something; to continue with an activity or goal over time
- The police pursued the suspect through the streets. — Cảnh sát đã theo đuổi nghi phạm qua các con phố. → Học chi tiết từ pursue
continue — tiếp tục
An option allowing a gamer to resume play after game over, when all lives have been lost.
- Do you want me to continue to unload these? — tiếp tục → Học chi tiết từ continue
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng pursue | Dùng continue |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | theo đuổi | tiếp tục |
| Gợi ý | Chọn pursue khi muốn nhấn sắc thái "theo đuổi". | Chọn continue khi muốn nhấn "tiếp tục". |
Câu hỏi thường gặp
pursue hay continue? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/pursue · /tu-dien/continue.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt