eword.vn </> .md

Phân biệt remain và continue

remain (ở lại) và continue (tiếp tục) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

remain continue
Nghĩa tiếng Việt ở lại tiếp tục
Trình độ (CEFR) A2

remain — ở lại

to continue to exist or to stay in the same place or condition; to be left after others have gone or been removed

continue — tiếp tục

An option allowing a gamer to resume play after game over, when all lives have been lost.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng remain Dùng continue
Nghĩa cốt lõi ở lại tiếp tục
Gợi ý Chọn remain khi muốn nhấn sắc thái "ở lại". Chọn continue khi muốn nhấn "tiếp tục".

Câu hỏi thường gặp

remain hay continue? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/remain · /tu-dien/continue.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt